Sự phát triển của AI tạo sinh đang khiến việc tạo hình ảnh, video, âm thanh hay văn bản trở nên nhanh chóng và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Chỉ với những công cụ phổ biến hiện nay, người dùng có thể tạo ra nội dung có mức độ chân thực cao, trong đó có cả những sản phẩm mô phỏng khuôn mặt, giọng nói hoặc hành động của một người thật. Công nghệ này mở ra nhiều cơ hội cho truyền thông, giáo dục, marketing và sản xuất nội dung, nhưng đồng thời cũng đặt ra những vấn đề mới về lừa đảo, thông tin sai lệch, quyền cá nhân và trách nhiệm khi sử dụng AI.
Tại Việt Nam, vấn đề này đã bước sang một giai đoạn mới khi Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ 01/03/2026. Đây là luật chuyên biệt về AI, đặt trọng tâm vào phát triển AI an toàn, có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm và bảo đảm khả năng kiểm soát của con người đối với hệ thống AI. Vậy deepfake có bị cấm tại Việt Nam không, nội dung do AI tạo ra có phải gắn nhãn không và doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng AI?
Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 có gì đáng chú ý?
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 gồm 8 chương, 35 điều, quy định về hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI; quyền, nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân có liên quan và trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Luật có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, tạo ra khung pháp lý riêng cho AI trong bối cảnh công nghệ này đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi tại Việt Nam.
Một điểm đáng chú ý là Luật không tiếp cận AI theo hướng cấm đoán toàn bộ công nghệ, mà xây dựng cơ chế quản lý dựa trên mức độ rủi ro. Hệ thống AI được phân loại thành rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp, dựa trên các yếu tố như mức độ tác động đến quyền con người, an toàn, an ninh, phạm vi người sử dụng và quy mô ảnh hưởng. Cùng với đó là các yêu cầu về minh bạch, quản lý rủi ro, đánh giá sự phù hợp và kiểm soát của con người đối với những hệ thống có mức độ rủi ro cao. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với nội dung được tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI. Thay vì coi mọi sản phẩm AI là nguy cơ, pháp luật tập trung kiểm soát cách công nghệ được phát triển và sử dụng, mục đích sử dụng và mức độ ảnh hưởng có thể gây ra.

Deepfake có bị cấm tại Việt Nam không?
Đây có lẽ là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất khi nhắc đến Luật AI mới. Trước hết, cần hiểu rằng deepfake không đồng nghĩa với một hành vi vi phạm pháp luật trong mọi trường hợp. Deepfake về bản chất là công nghệ sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa hình ảnh, video, âm thanh nhằm mô phỏng người hoặc sự kiện có thật. Công nghệ này có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động hợp pháp như điện ảnh, nghiên cứu, đào tạo hoặc sản xuất nội dung nếu đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Điểm pháp luật tập trung kiểm soát là những hành vi sử dụng AI giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp. Luật cũng nghiêm cấm việc tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội.
Như vậy, không nên hiểu đơn giản rằng “Luật AI cấm deepfake”. Cách hiểu chính xác hơn là pháp luật đặt ra giới hạn đối với việc lợi dụng công nghệ AI để giả mạo, lừa dối, thao túng hoặc gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Đây là điểm doanh nghiệp và người sử dụng AI cần đặc biệt lưu ý khi tạo hoặc phân phối nội dung có yếu tố mô phỏng người thật.
Nội dung do AI tạo ra có phải gắn nhãn?
Bên cạnh deepfake, một thay đổi đáng chú ý khác của Luật Trí tuệ nhân tạo là yêu cầu về minh bạch và nhận diện nội dung AI. Theo thông tin giới thiệu chính thức về Luật, các trách nhiệm về minh bạch bao gồm yêu cầu nhận diện tương tác với AI và gắn nhãn nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Đồng thời, Luật nghiêm cấm việc che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình và cấm tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn hoặc cảnh báo bắt buộc trong hoạt động AI.
Quy định này có ý nghĩa thực tế rất lớn trong hoạt động truyền thông và marketing. Doanh nghiệp hiện có thể sử dụng AI để tạo hình ảnh quảng cáo, video giới thiệu sản phẩm, giọng đọc, nhân vật ảo hoặc nhiều loại nội dung khác. Khi AI ngày càng tạo ra sản phẩm khó phân biệt với nội dung do con người thực hiện, việc minh bạch về nguồn gốc nội dung trở thành một yếu tố quan trọng để duy trì niềm tin với khách hàng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng không nên hiểu quy định theo hướng mọi nội dung có sử dụng bất kỳ công cụ AI nào đều phải được xử lý giống nhau trong mọi trường hợp. Việc áp dụng cụ thể cần được xem xét theo loại hệ thống, nội dung, mục đích sử dụng và các yêu cầu pháp lý có liên quan. Khi xây dựng quy trình sử dụng AI, doanh nghiệp nên theo dõi thêm các văn bản hướng dẫn và tiêu chuẩn kỹ thuật được ban hành để bảo đảm thực hiện đúng quy định.

Vì sao Luật AI nhấn mạnh kiểm soát của con người?
Một trong những nguyên tắc quan trọng của Luật Trí tuệ nhân tạo là lấy con người làm trung tâm. Điều này thể hiện ở việc pháp luật không chỉ quan tâm đến khả năng của AI mà còn đặt ra yêu cầu về giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người. Luật nghiêm cấm việc cản trở, vô hiệu hóa hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người đối với hệ thống AI.
Đối với hoạt động quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công, AI không được thay thế thẩm quyền ra quyết định của con người và người ra quyết định phải chịu trách nhiệm cuối cùng. Với các hệ thống AI có rủi ro cao hoặc tác động lớn đến xã hội, luật còn đặt ra yêu cầu đánh giá tác động, xác định rủi ro và công khai báo cáo đánh giá, ngoại trừ những nội dung thuộc phạm vi bí mật.
Đối với doanh nghiệp, nguyên tắc này có thể được chuyển thành một yêu cầu rất thực tế: AI tạo ra kết quả, nhưng con người vẫn cần kiểm tra và chịu trách nhiệm đối với quyết định sử dụng kết quả đó. Đặc biệt với những nội dung liên quan đến khách hàng, thương hiệu, thông tin cá nhân hoặc các quyết định có tác động đáng kể, quy trình kiểm duyệt của con người vẫn đóng vai trò quan trọng.

Deepfake còn liên quan đến Luật An ninh mạng 2025
Luật Trí tuệ nhân tạo không phải văn bản pháp luật duy nhất cần quan tâm khi nói về deepfake. Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ 01/07/2026, tạo thêm một lớp pháp lý quan trọng đối với hoạt động trên không gian mạng.
Điều này cho thấy deepfake cần được nhìn nhận trong một bức tranh rộng hơn. Một sản phẩm được tạo bằng AI có thể đồng thời liên quan đến nhiều vấn đề như an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền đối với hình ảnh, sở hữu trí tuệ hoặc các quy định khác tùy vào nội dung và mục đích sử dụng. Vì vậy, chỉ kiểm tra xem một công cụ có khả năng tạo deepfake hay không là chưa đủ; điều quan trọng là phải đánh giá nội dung được tạo ra, dữ liệu được sử dụng và cách nội dung đó được đưa vào thực tế.
BPO.MP – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong ứng dụng AI
AI chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được triển khai cùng con người, quy trình và cơ chế kiểm soát phù hợp. BPO.MP đồng hành cùng doanh nghiệp trong đào tạo và ứng dụng AI vào thực tế, giúp đội ngũ hiểu đúng về công nghệ, lựa chọn cách sử dụng phù hợp và từng bước đưa AI vào hoạt động vận hành.
Doanh nghiệp của bạn đã có quy định nội bộ về việc sử dụng AI chưa? Hãy liên hệ BPO.MP để cùng trao đổi về cách xây dựng năng lực AI an toàn, hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH BPO.MP
– Đà Nẵng: Số 252 đường 30/4, phường Hòa Cường, Đà Nẵng
– Hà Nội: Tầng 10, tòa nhà SUDICO, đường Mễ Trì, phường Từ Liêm, Hà Nội
– TP. Hồ Chí Minh: 36-38A Trần Văn Dư, phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
– Hotline: 0931 939 453
– Email: info@mpbpo.com.vn
