Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang khiến việc tạo hình ảnh, video và âm thanh trở nên dễ dàng hơn. Trong đó, deepfake là một trong những ứng dụng gây nhiều chú ý bởi khả năng tạo hoặc chỉnh sửa nội dung mô phỏng người thật, sự kiện thật với mức độ chân thực cao. Deepfake có thể phục vụ các mục đích sáng tạo, giải trí hoặc nghiên cứu, nhưng cũng có thể bị lợi dụng để giả mạo danh tính, lừa đảo, phát tán thông tin sai lệch và gây ảnh hưởng đến uy tín của cá nhân, tổ chức. Với doanh nghiệp, hiểu đúng deepfake là gì và deepfake có thể tạo ra những rủi ro nào đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình sử dụng AI an toàn.
Deepfake là gì?
Deepfake là thuật ngữ dùng để chỉ nội dung hình ảnh, video hoặc âm thanh được tạo ra hay chỉnh sửa bằng các kỹ thuật AI nhằm mô phỏng một người hoặc sự kiện có thật. Công nghệ có thể phân tích dữ liệu hình ảnh, khuôn mặt, giọng nói hoặc chuyển động để tạo ra nội dung tổng hợp có vẻ giống với thực tế. Theo Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), deepfake thuộc nhóm nội dung số tổng hợp hoặc bị thao tác bằng công nghệ; tuy nhiên, không phải mọi nội dung được chỉnh sửa hoặc tổng hợp đều mang mục đích xấu. Việc đánh giá cần xem xét cả nội dung, bối cảnh và mục đích sử dụng.
Deepfake thường được nhắc đến cùng AI-generated content, nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. AI tạo sinh có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều dạng nội dung khác. Trong khi đó, deepfake thường nhấn mạnh đến việc mô phỏng hoặc thao tác nội dung liên quan đến một người hoặc sự kiện có thật. Ví dụ, một hình ảnh AI tạo ra một nhân vật hoàn toàn hư cấu không nhất thiết là deepfake; ngược lại, một video mô phỏng một người thật đang nói hoặc thực hiện hành động mà họ chưa từng thực hiện có thể được xem là deepfake.

Vì sao deepfake trở thành vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm?
Một trong những rủi ro đáng chú ý nhất là giả mạo danh tính. Khi AI có thể mô phỏng hình ảnh hoặc giọng nói của một người, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những nội dung khiến người nhận tin rằng lãnh đạo, nhân viên, khách hàng hoặc đối tác thực sự đã đưa ra một phát ngôn hay yêu cầu nào đó. Cơ quan quản lý và các tổ chức nghiên cứu quốc tế đã cảnh báo rằng nội dung tổng hợp có thể bị lợi dụng cho hành vi giả mạo, gian lận và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Deepfake cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và niềm tin thương hiệu. Một video hoặc đoạn ghi âm giả mạo nhưng có hình thức thuyết phục có thể nhanh chóng được chia sẻ trên mạng xã hội trước khi doanh nghiệp kịp xác minh. Ngay cả khi nội dung sau đó được xác định là giả, doanh nghiệp vẫn có thể phải dành nguồn lực để xác minh, phản hồi và khôi phục niềm tin của khách hàng. NIST cũng nhận định sự phổ biến của nội dung tổng hợp có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của thông tin và mức độ tin cậy trong môi trường số.
Một vấn đề khác là dữ liệu và quyền của cá nhân. Việc tạo nội dung mô phỏng một người có thể liên quan đến hình ảnh, giọng nói hoặc các dữ liệu nhận diện khác của người đó. Doanh nghiệp vì vậy không nên chỉ quan tâm đến sản phẩm cuối cùng mà cần xem xét nguồn dữ liệu được sử dụng, quyền sử dụng dữ liệu và mục đích tạo nội dung ngay từ đầu.
Deepfake có bị cấm tại Việt Nam không?
Đây là câu hỏi cần được hiểu chính xác. Không nên đồng nhất deepfake với một hành vi luôn bị cấm. Pháp luật tập trung vào những trường hợp sử dụng AI và nội dung giả mạo để thực hiện các hành vi bị cấm hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp.
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, nghiêm cấm việc sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật bằng AI để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp. Luật cũng nghiêm cấm tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội.
Bên cạnh đó, Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2026, đã bổ sung quy định nghiêm cấm việc sử dụng AI hoặc công nghệ mới để giả mạo video, hình ảnh, giọng nói của người khác trái pháp luật. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp hơn đối với những trường hợp lợi dụng deepfake để lừa đảo hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm.
Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Deepfake có bị cấm không?”, doanh nghiệp nên quan tâm đến câu hỏi: “Nội dung được tạo ra bằng AI nhằm mục đích gì, sử dụng dữ liệu của ai và có thể gây ra tác động gì?”

Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro deepfake ở đâu?
Deepfake có thể xuất hiện trong nhiều hoạt động của doanh nghiệp, từ truyền thông, marketing đến giao tiếp nội bộ và chăm sóc khách hàng. Một nội dung giả mạo lãnh đạo hoặc người đại diện thương hiệu có thể tạo ra thông tin sai lệch về doanh nghiệp. Trong môi trường làm việc số, nhân viên cũng có thể gặp khó khăn khi xác minh một cuộc gọi, video hoặc bản ghi âm có thực sự đến từ người gửi hay không.
Đáng chú ý, khả năng phát hiện deepfake bằng mắt thường đang trở nên khó khăn hơn. NIST hiện vẫn nghiên cứu và đánh giá các hệ thống phát hiện deepfake, đồng thời lưu ý rằng hiệu quả của công cụ phát hiện có thể thay đổi đáng kể giữa môi trường thử nghiệm và điều kiện thực tế. Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một công cụ “phát hiện AI”, mà cần kết hợp công nghệ với quy trình xác minh thông tin và sự kiểm soát của con người.
Doanh nghiệp nên làm gì trước sự phát triển của Deepfake?
Cách tiếp cận phù hợp là xây dựng quy trình quản trị nội dung và dữ liệu AI thay vì chỉ tìm kiếm một công cụ phát hiện deepfake. Khi sử dụng hình ảnh, video hoặc giọng nói có yếu tố AI, doanh nghiệp cần xác định nguồn dữ liệu, mục đích sử dụng, quyền được sử dụng dữ liệu và người chịu trách nhiệm kiểm duyệt trước khi công bố. Với những nội dung có khả năng khiến khách hàng hiểu nhầm về danh tính hoặc sự kiện thực tế, việc kiểm tra và xác minh càng cần được chú trọng.
Song song với đó, nhân viên cũng cần được trang bị kiến thức cơ bản về AI và nội dung tổng hợp. Không chỉ bộ phận CNTT mà marketing, truyền thông, nhân sự, chăm sóc khách hàng và đội ngũ quản lý đều có thể trở thành đối tượng tiếp nhận hoặc sử dụng nội dung AI. Một quy trình đơn giản như xác minh nguồn thông tin – kiểm tra nội dung – xác nhận người gửi – phê duyệt trước khi hành động có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ ra quyết định dựa trên nội dung giả mạo.
Deepfake và bài toán sử dụng AI có trách nhiệm
Deepfake cho thấy rõ AI có thể mang lại cả cơ hội và rủi ro. Công nghệ mô phỏng hình ảnh, video và giọng nói có thể hỗ trợ nhiều hoạt động sáng tạo, nhưng khi bị sử dụng để giả mạo, lừa dối hoặc gây tổn hại, tác động của nó có thể vượt ra ngoài phạm vi công nghệ.
Trong bối cảnh Việt Nam đã có Luật Trí tuệ nhân tạo từ năm 2026 và Luật An ninh mạng cũng cập nhật các hành vi liên quan đến việc lạm dụng AI, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng năng lực sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm.
AI không phải công nghệ cần tránh né, nhưng cần được sử dụng cùng kiến thức, quy trình và sự kiểm soát của con người. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp khai thác AI hiệu quả mà vẫn bảo vệ dữ liệu, uy tín thương hiệu và quyền lợi của các bên liên quan.
BPO.MP – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong ứng dụng AI
AI chỉ tạo ra giá trị bền vững khi đội ngũ hiểu đúng công nghệ và biết cách kiểm soát rủi ro trong quá trình sử dụng. BPO.MP đồng hành cùng doanh nghiệp trong đào tạo và ứng dụng AI thực tế, giúp nhân sự nâng cao năng lực sử dụng AI và từng bước đưa công nghệ vào hoạt động phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
CÔNG TY TNHH BPO.MP
– Đà Nẵng: Số 252 đường 30/4, phường Hòa Cường, Đà Nẵng
– Hà Nội: Tầng 10, tòa nhà SUDICO, đường Mễ Trì, phường Từ Liêm, Hà Nội
– TP. Hồ Chí Minh: 36-38A Trần Văn Dư, phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
– Hotline: 0931 939 453
– Email: info@mpbpo.com.vn
